Một câu hỏi tốt không biến Gemini Notebook (trước đây là NotebookLM) thành công cụ luôn đúng, nhưng giúp hệ thống xác định rõ nguồn cần dùng, nhiệm vụ cần làm và hình thức đầu ra bạn mong muốn. Bài này giới thiệu một khung đặt câu hỏi thực hành, kèm thư viện prompt cho tóm tắt, so sánh, tìm mâu thuẫn, lập dòng thời gian và trích xuất dữ liệu.
Lưu ý: Khung prompt trong bài là phương pháp thực hành do Góc Dữ Liệu biên tập từ cơ chế được Google mô tả; đây không phải “công thức prompt chính thức” hay bảo đảm câu trả lời luôn chính xác. Với thông tin quan trọng, bạn vẫn phải mở citation và đối chiếu nguồn như hướng dẫn ở Bài 4.
Vì sao câu hỏi mơ hồ thường cho kết quả kém?
Khi notebook có nhiều nguồn, câu hỏi như “Tóm tắt giúp tôi”, “Điều này có tác động gì?” hoặc “So sánh hai tài liệu” để lại quá nhiều quyết định cho mô hình: dùng nguồn nào, tập trung vào khía cạnh nào, dành cho ai và trình bày ra sao.
Kết quả có thể vẫn trôi chảy nhưng:
- Chọn sai tài liệu hoặc trộn nhiều phạm vi.
- Bỏ mất điều kiện, ngoại lệ và mốc thời gian.
- Đưa quá nhiều chi tiết không phục vụ mục tiêu.
- Trình bày dạng đoạn văn dù bạn cần bảng.
- Lấp khoảng trống bằng suy diễn thay vì nói nguồn không đề cập.
Google Help khuyên kiểm tra tập nguồn và đặt câu hỏi rõ hơn khi Chat không tìm được câu trả lời. Đó là nền tảng để xây một khung prompt có cấu trúc.
Khung 5 phần: Phạm vi – Nhiệm vụ – Tiêu chí – Đầu ra – Ranh giới
Bạn không cần viết prompt dài trong mọi trường hợp. Hãy dùng năm phần dưới đây như một danh sách kiểm tra, chỉ thêm những phần cần thiết.
1. Phạm vi nguồn
Nói rõ tài liệu hoặc nhóm tài liệu cần dùng, đồng thời chọn đúng chúng trong Sources.
Chỉ sử dụng “Báo cáo quý I” và “Kế hoạch quý II”.
Việc nêu tên nguồn trong câu hỏi giúp làm rõ ý định, nhưng không thay thế thao tác chọn nguồn trên giao diện.
2. Nhiệm vụ
Dùng động từ cụ thể: tóm tắt, so sánh, liệt kê, trích xuất, lập dòng thời gian, phân loại, tìm mâu thuẫn hoặc xác định khoảng trống.
So sánh hai tài liệu về mục tiêu, đối tượng áp dụng và thời hạn.
3. Tiêu chí
Nêu những khía cạnh cần tập trung. Tiêu chí càng rõ, kết quả càng dễ đánh giá.
Tập trung vào ngân sách, người chịu trách nhiệm, rủi ro và điều kiện hoàn thành.
4. Định dạng đầu ra
Chỉ định bảng, danh sách, dòng thời gian hoặc đoạn tóm tắt; có thể mô tả cột, thứ tự và độ dài. Google Help cũng cho phép mô tả hàng và cột khi tùy chỉnh Data Table trong Studio.
Trả kết quả bằng bảng gồm: Tiêu chí, Nguồn A, Nguồn B, Điểm giống, Điểm khác.
5. Ranh giới và cách xử lý thiếu dữ liệu
Yêu cầu hệ thống không suy đoán khi nguồn không có thông tin và tách rõ dữ kiện khỏi diễn giải.
Nếu nguồn không đề cập, ghi “Không tìm thấy trong nguồn đã chọn”. Không tự bổ sung kiến thức bên ngoài.
Mẫu prompt tổng quát có thể tái sử dụng
Phạm vi: Chỉ dùng [tên nguồn/nhóm nguồn đang chọn].
Nhiệm vụ: [tóm tắt/so sánh/trích xuất/tìm mâu thuẫn...].
Tiêu chí: Tập trung vào [các khía cạnh].
Đầu ra: Trình bày dưới dạng [bảng/danh sách/timeline], gồm [các trường].
Ranh giới: Nếu nguồn không có thông tin, ghi rõ không tìm thấy; không suy đoán.
Đây là mẫu lắp ghép, không phải câu thần chú. Một câu hỏi đơn giản có thể chỉ cần nhiệm vụ và phạm vi; một báo cáo quan trọng có thể cần đủ năm phần.
Prompt tóm tắt: xác định mục tiêu trước độ dài
“Tóm tắt tài liệu” thường quá rộng. Hãy nói rõ tóm tắt cho ai và để làm gì.
Tóm tắt điều hành
Chỉ dùng nguồn “Báo cáo dự án tháng 7”. Viết bản tóm tắt điều hành cho quản lý không chuyên kỹ thuật. Nêu mục tiêu, tiến độ, ba rủi ro chính, quyết định đang chờ và bước tiếp theo. Tối đa 250 từ. Nếu một mục không có trong nguồn, ghi rõ.Tóm tắt để học
Tóm tắt chương 3 thành: 5 khái niệm cốt lõi, giải thích ngắn từng khái niệm, một ví dụ có trong nguồn và 3 câu tự kiểm tra. Không thêm ví dụ ngoài tài liệu.Tóm tắt theo thay đổi
So với phiên bản trước, tài liệu mới thay đổi những nội dung nào về phạm vi, thời hạn và trách nhiệm? Trình bày theo bảng và chỉ liệt kê thay đổi được hai nguồn hỗ trợ.Prompt so sánh nhiều nguồn
So sánh tốt cần chỉ rõ đối tượng và cùng một bộ tiêu chí. Nếu không, mô hình có thể kể lại từng nguồn thay vì đặt chúng cạnh nhau.
Chỉ dùng nguồn A và nguồn B. So sánh quan điểm của hai nguồn về [chủ đề] theo 5 tiêu chí: định nghĩa, đối tượng, bằng chứng, giới hạn và khuyến nghị. Trả bảng 5 cột: Tiêu chí, Nguồn A, Nguồn B, Điểm giống, Điểm khác. Không ép hai nguồn thành một kết luận nếu chúng mâu thuẫn.Sau khi nhận bảng, mở citation của từng hàng quan trọng. Một bảng đẹp không đồng nghĩa phép so sánh đã đúng ngữ cảnh.
Prompt tìm mâu thuẫn và khác biệt
Thay vì hỏi “Hai nguồn có mâu thuẫn không?”, hãy yêu cầu mô hình phân biệt mâu thuẫn thật với khác biệt về phạm vi hoặc thời điểm.
Đối chiếu các nguồn đang chọn và tìm những phát biểu có vẻ không thống nhất. Với mỗi trường hợp, ghi: mệnh đề ở nguồn A, mệnh đề ở nguồn B, loại khác biệt (mâu thuẫn trực tiếp/phạm vi khác/mốc thời gian khác/định nghĩa khác), và thông tin cần thêm để kết luận. Không coi khác biệt cách diễn đạt là mâu thuẫn nếu ý nghĩa tương đương.Prompt lập dòng thời gian
Tạo dòng thời gian từ các nguồn đang chọn. Mỗi hàng gồm: ngày hoặc giai đoạn, sự kiện, chủ thể, nguồn hỗ trợ và mức chắc chắn của mốc thời gian. Sắp xếp từ cũ đến mới. Nếu hai nguồn nêu ngày khác nhau, giữ cả hai và đánh dấu chưa thống nhất.Mốc “đầu năm”, “sau đó” hoặc “trong quý tới” không nên tự động biến thành ngày chính xác. Hãy yêu cầu giữ nguyên mức độ cụ thể của nguồn.
Prompt trích xuất dữ liệu có cấu trúc
Từ các nguồn đã chọn, trích xuất danh sách dự án. Trả bảng gồm: Tên dự án, người phụ trách, thời hạn, ngân sách, trạng thái và tên nguồn. Giữ nguyên đơn vị và cách viết ngày trong tài liệu. Nếu trường nào thiếu, ghi “Không tìm thấy”; không suy đoán.Với số liệu, hãy yêu cầu giữ đơn vị, tiền tệ, kỳ đo và phạm vi. “20%” có thể là tăng trưởng, tỷ lệ hoàn thành hoặc mức giảm; bỏ ngữ cảnh sẽ làm dữ liệu sai nghĩa.
Prompt tạo bảng đúng trọng tâm
Trong Chat, bạn có thể yêu cầu định dạng bảng. Trong Studio, Data Table cho phép tùy chỉnh bằng mô tả hàng và cột. Dù dùng cách nào, hãy mô tả cấu trúc thay vì chỉ nói “tạo bảng”.
Tạo bảng một hàng cho mỗi khuyến nghị. Các cột gồm: Khuyến nghị, Vấn đề được giải quyết, Điều kiện áp dụng, Người chịu trách nhiệm, Thời hạn, Citation cần kiểm tra. Không gộp hai khuyến nghị khác nhau vào cùng một hàng.Prompt tìm khoảng trống trong tài liệu
Gemini Notebook hữu ích để chỉ ra thông tin chưa thấy, nhưng “không tìm thấy” không chứng minh thông tin không tồn tại ngoài tập nguồn.
Dựa riêng trên các nguồn đang chọn, liệt kê những câu hỏi quan trọng mà tài liệu chưa trả lời về [chủ đề]. Chia thành: thiếu dữ liệu, thiếu định nghĩa, thiếu người chịu trách nhiệm, thiếu thời hạn và thiếu tiêu chí đánh giá. Với mỗi mục, giải thích vì sao cần thông tin đó. Không dùng kiến thức ngoài nguồn để điền câu trả lời.Prompt phân biệt dữ kiện, diễn giải và đề xuất
Phân tích nội dung về [chủ đề] thành ba nhóm: (1) dữ kiện được nguồn nói trực tiếp, (2) diễn giải hợp lý nhưng cần kiểm tra thêm, (3) đề xuất hoặc ý kiến. Mỗi mục ghi nguồn liên quan. Không trình bày nhóm 2 hoặc 3 như sự thật đã xác nhận.Cách chia này giúp tránh việc một câu trả lời trôi chảy làm người đọc quên đâu là dữ liệu gốc và đâu là suy luận.
Prompt đánh giá mức chắc chắn
Không nên yêu cầu một tỷ lệ phần trăm “độ đúng” nếu nguồn không cung cấp cơ sở định lượng. Dùng nhãn có tiêu chí rõ hơn:
Với mỗi kết luận, gắn một trong ba nhãn: “Được nguồn hỗ trợ rõ”, “Được hỗ trợ một phần/cần thêm ngữ cảnh”, hoặc “Không tìm thấy trong nguồn”. Giải thích ngắn lý do và chỉ ra citation cần mở. Không tự tạo phần trăm độ tin cậy.Prompt theo vai trò: dùng vừa đủ
Vai trò có thể giúp điều chỉnh cách trình bày, chẳng hạn “giải thích cho học sinh mới học” hoặc “viết cho quản lý bận rộn”. Tuy nhiên, vai trò không làm dữ kiện chính xác hơn.
So sánh:
- Mơ hồ: “Hãy là chuyên gia và phân tích tài liệu.”
- Hữu ích hơn: “Giải thích cho quản lý không chuyên kỹ thuật; tập trung vào quyết định, rủi ro và bước tiếp theo; dùng thuật ngữ trong nguồn.”
Trong Configure Chat, các lựa chọn như Default, Learning Guide và Custom cùng độ dài ngắn hơn/dài hơn cũng chủ yếu ảnh hưởng cách trình bày.
Cải thiện prompt qua từng lượt
Đừng cố nhồi mọi yêu cầu vào một câu khổng lồ. Một quy trình hiệu quả hơn:
- Khám phá: hỏi tổng quan để biết nguồn có những phần nào.
- Thu hẹp: chọn một chủ đề, nguồn hoặc mốc thời gian.
- Cấu trúc: yêu cầu bảng, danh sách hoặc timeline.
- Kiểm tra: mở citation cho các mệnh đề quan trọng.
- Sửa: chỉ ra hàng thiếu, phạm vi sai hoặc điều kiện bị bỏ qua rồi yêu cầu làm lại phần đó.
Ví dụ, thay vì yêu cầu viết báo cáo hoàn chỉnh ngay, hãy lần lượt xác định chủ đề, trích dữ liệu, kiểm tra mâu thuẫn rồi mới yêu cầu tổng hợp.
Khi kết quả chưa tốt: sửa phần nào của prompt?
| Vấn đề | Cách sửa |
|---|---|
| Trả lời quá chung | Thu hẹp nguồn, thời gian và tiêu chí. |
| Dài nhưng thiếu trọng tâm | Nêu đối tượng đọc, mục tiêu và giới hạn độ dài. |
| Trộn nhiều nguồn | Yêu cầu tách theo nguồn hoặc chỉ chọn nguồn cần thiết. |
| Bịa trường dữ liệu còn thiếu | Quy định ghi “Không tìm thấy”, không suy đoán. |
| Bảng sai cấu trúc | Liệt kê tên cột, định nghĩa mỗi hàng và thứ tự sắp xếp. |
| Bỏ mất ngoại lệ | Yêu cầu liệt kê điều kiện, ngoại lệ và phạm vi áp dụng. |
| Không có citation | Thu hẹp nguồn, hỏi lại đoạn liên quan và tự kiểm tra tài liệu; không coi citation là được bảo đảm. |
10 prompt mẫu dùng nhanh
- Tóm tắt: “Tóm tắt nguồn A cho [đối tượng], tập trung vào [3 tiêu chí], tối đa [độ dài].”
- Giải thích: “Giải thích [khái niệm] bằng thuật ngữ trong nguồn, sau đó nêu một ví dụ có trong nguồn.”
- So sánh: “So sánh A và B theo [tiêu chí], trả bảng, giữ nguyên khác biệt.”
- Mâu thuẫn: “Tìm các phát biểu không thống nhất và phân loại nguyên nhân khác biệt.”
- Timeline: “Lập dòng thời gian, giữ nguyên mức độ cụ thể của ngày tháng.”
- Số liệu: “Trích số liệu cùng đơn vị, kỳ đo, phạm vi và tên nguồn.”
- Quyết định: “Liệt kê quyết định, người phụ trách, thời hạn và điều kiện hoàn thành.”
- Khoảng trống: “Nêu câu hỏi quan trọng mà tập nguồn chưa trả lời; không điền bằng kiến thức ngoài.”
- Kiểm chứng: “Tách từng mệnh đề và gắn nhãn mức hỗ trợ từ nguồn.”
- Sửa kết quả: “Làm lại riêng phần [X], bổ sung [điều kiện], giữ nguyên [ràng buộc].”
Bài thực hành 15 phút: từ câu hỏi mơ hồ đến đầu ra kiểm chứng được
- Chọn hai nguồn về cùng một chủ đề.
- Hỏi câu mơ hồ: “Tóm tắt và so sánh hai tài liệu”. Ghi lại điểm chưa đạt.
- Viết lại bằng năm phần: phạm vi, nhiệm vụ, tiêu chí, đầu ra và ranh giới.
- Yêu cầu bảng có các cột cụ thể.
- Mở citation của ba hàng quan trọng.
- Đánh dấu nội dung được hỗ trợ rõ, một phần hoặc chưa tìm thấy.
- Sửa prompt cho đúng một vấn đề còn lại và chạy lại.
Tiêu chí hoàn thành không phải “AI trả lời hay”, mà là bạn có thể giải thích vì sao đầu ra phù hợp mục tiêu và truy vết các kết luận quan trọng về nguồn.
Checklist trước khi gửi câu hỏi
- Đã chọn đúng nguồn trong Sources?
- Động từ nhiệm vụ có cụ thể?
- Tiêu chí đánh giá đã rõ?
- Định dạng đầu ra có phù hợp?
- Đã quy định cách xử lý dữ liệu thiếu?
- Có vô tình yêu cầu kiến thức ngoài tập nguồn?
- Sau khi nhận kết quả, mệnh đề nào cần mở citation?
Tiếp theo: lưu, tổ chức và phát triển kết quả bằng Notes
Prompt tốt giúp tạo đầu ra đúng mục tiêu hơn, nhưng kết quả có giá trị cần được lưu và tổ chức để tái sử dụng. Bài 6 sẽ hướng dẫn làm việc với Notes: tạo ghi chú, lưu câu trả lời từ Chat, tổng hợp nội dung và chuyển ghi chú thành nguồn khi phù hợp.
Nguồn chính thức
- Google: Sử dụng tính năng trò chuyện trong Gemini Notebook
- Google: Câu hỏi thường gặp về Gemini Notebook
- Google: Tạo sổ ghi chú và tùy chỉnh Data Table
